Giá chưa bao gồm VAT 10%, vận chuyển và chi phí lắp đặt. Chi phí thực tế phụ thuộc loại cửa và khu vực thi công.
| Mã | Dòng | Loại cửa | Giá bán | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| CDA Lock C01 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 4.345.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C02 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 4.650.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C03 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 3.720.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C04 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 4.665.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C05 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 5.360.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C06 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 5.390.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C07 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 5.390.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C08 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 4.950.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C09 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 5.850.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C10 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 4.350.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C11 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 4.350.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C12 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 4.350.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock C13 | Dòng C | Cửa gỗ, Cửa composite, Cửa nhựa | 4.350.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| Mã | Dòng | Loại cửa | Giá bán | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| CDA Lock CD3 | Dòng CD | Cửa nhôm kính, Cửa sắt | 2.990.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CD4 | Dòng CD | Cửa nhôm kính, Cửa sắt | 1.990.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CD6 | Dòng CD | Cửa nhôm kính, Cửa sắt | 2.790.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CD7 | Dòng CD | Cửa nhôm kính, Cửa sắt | 2.530.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CD8 | Dòng CD | Cửa nhôm kính, Cửa sắt | 5.050.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CD9 | Dòng CD | Cửa nhôm kính, Cửa sắt | 5.050.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CD10 | Dòng CD | Cửa nhôm kính, Cửa sắt | 5.190.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CD11 | Dòng CD | Cửa nhôm kính, Cửa sắt | 5.590.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CD12 | Dòng CD | Cửa nhôm kính, Cửa sắt | 5.200.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| Mã | Dòng | Loại cửa | Giá bán | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| CDA Lock CS1 | Dòng CS | Cửa gỗ, Cửa nhôm kính | 1.790.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CS2 | Dòng CS | Cửa gỗ, Cửa nhôm kính | 1.850.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| Mã | Dòng | Loại cửa | Giá bán | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| CDA Lock CB1 | Dòng CB | Cửa biệt thự, Cửa gỗ dày | 11.950.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CB2 | Dòng CB | Cửa biệt thự, Cửa gỗ dày | 11.950.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
| CDA Lock CB3 | Dòng CB | Cửa biệt thự, Cửa gỗ dày | 11.950.000₫ | Xem chi tiết·Tư vấn |
Bảng giá và catalog gốc của CDA Lock. Bấm vào từng ảnh để xem kích thước lớn.